parkinson's disease
Định nghĩa
Danh từ: Bệnh Parkinson (Parkinson's disease) là một rối loạn thoái hóa thần kinh tiến triển của hệ thần kinh trung ương, đặc trưng bởi các triệu chứng như run rẩy (tremor) và suy giảm khả năng phối hợp cơ bắp (impaired muscular coordination).
Ví dụ sử dụng
- (My grandfather was diagnosed with Parkinson's disease and is currently undergoing medication.)
- (Parkinson's disease usually affects the elderly but can also occur in younger people.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to suffer from Parkinson's disease": mắc bệnh Parkinson.
- Nhiều người nổi tiếng như Michael J. Fox đã phải chịu đựng bệnh Parkinson's disease trong nhiều năm. (Many celebrities like Michael J. Fox have suffered from Parkinson's disease for years.)
"the progression of Parkinson's disease": sự tiến triển của bệnh Parkinson.
- Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách làm chậm sự tiến triển của bệnh Parkinson's disease. (Scientists are researching ways to slow the progression of Parkinson's disease.)
Biến thể và từ gần giống
Parkinsonian (adj/tính từ): thuộc về bệnh Parkinson hoặc có triệu chứng giống bệnh Parkinson.
- Các triệu chứng parkinsonian bao gồm run rẩy và cứng cơ. (Parkinsonian symptoms include tremors and muscle stiffness.)
Parkinsonism (danh từ): hội chứng Parkinson, một nhóm các triệu chứng tương tự bệnh Parkinson nhưng có thể do nguyên nhân khác gây ra.
- Parkinsonism có thể do tác dụng phụ của thuốc hoặc chấn thương sọ não. (Parkinsonism can be caused by medication side effects or head injuries.)
Từ đồng nghĩa
- Bệnh liệt rung (cách gọi cũ trong tiếng Việt): là tên gọi khác của bệnh Parkinson, nhấn mạnh các triệu chứng run rẩy và cứng đờ.
- Rối loạn thoái hóa thần kinh: một thuật ngữ chung bao gồm bệnh Parkinson và các bệnh tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
"to be diagnosed with": được chẩn đoán mắc (bệnh).
- Anh ấy đã được chẩn đoán mắc bệnh Parkinson's disease vào năm ngoái. (He was diagnosed with Parkinson's disease last year.)
"to live with": sống chung với (bệnh tật).
- Cô ấy đã học cách sống chung với bệnh Parkinson's disease và duy trì một cuộc sống tích cực. (She has learned to live with Parkinson's disease and maintain a positive life.)
Thành ngữ liên quan
- "the shaking palsy": tên gọi lịch sử của bệnh Parkinson, do bác sĩ James Parkinson đặt ra vào năm 1817.
- Trước đây, bệnh Parkinson's disease thường được gọi là "the shaking palsy" vì triệu chứng run rẩy đặc trưng. (In the past, Parkinson's disease was often called "the shaking palsy" due to its characteristic tremors.)